Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seam

/si:m/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8135

“seams” là số nhiều của seam — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seam

//

  • (tô pô) chỗ nối, đường nối
Định nghĩa tiếng Anh

n. joint consisting of a line formed by joining two pieces n. a stratum of ore or coal thick enough to be mined with profit v. put together with a seam

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...