seam
/si:m/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8135
“seams” là số nhiều của seam — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
seams số nhiều
seamed quá khứ
seamed quá khứ phân từ
seaming hiện tại phân từ
seams ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seam
//
- (tô pô) chỗ nối, đường nối
Định nghĩa tiếng Anh
n. joint consisting of a line formed by joining two pieces n. a stratum of ore or coal thick enough to be mined with profit v. put together with a seam