Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

secant

/'si:kənt/
Biến thể từ secants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

secant

/'si:kənt/

tính từ

  • (toán học) cắt

danh từ

  • (toán học) đường cắt, cát tuyến
  • sec (lượng giác)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a straight line that intersects a curve at two or more points n. ratio of the hypotenuse to the adjacent side of a right-angled triangle

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...