sectarian
/sek'teəriən/ Collins ★ phổ biến #10218
Biến thể từ
sectarians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sectarian
/sek'teəriən/
tính từ
- (thuộc) môn phái
- có óc môn phái, có óc bè phái
danh từ
- người bè phái
Định nghĩa tiếng Anh
n. a member of a sect a. of or relating to or characteristic of a sect or sects a. belonging to or characteristic of a sect