Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

section

/'sekʃn/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #818

“sectioning” là hiện tại phân từ của section — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phần, mục danh từ

“The first section of the book covers basics.”Phần đầu của cuốn sách đề cập đến những điều cơ bản.

Đồng nghĩa partsegment
Trái nghĩa wholeentirety
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

section

/'sekʃn/

danh từ

  • sự cắt; chỗ cắt
  • phần cắt ra, đoạn cắt ra
  • khu vực
  • tiết đoạn (một quyển sách)
  • mặt cắt, tiết diện
    • vertical section: mặt cắt đứng
    • horizontal section: mặt cắt ngang
  • phân chi (đơn vị phân loại dưới giống, trên loài)
  • (quân sự) tiểu đội
  • (sinh vật học) lát cắt
    • microscopic section: lát cắt để nhìn qua kính hiển vi
  • tầng lớp nhân dân
    • he was popular with all section and classes: ông ấy được mọi tầng lớp, mọi giai cấp yêu mến

ngoại động từ

  • cắt, chia ra từng phần, sắp xếp thành từng nhóm, phân chia ra thành đoạn, phân chia thành khu vực
Định nghĩa tiếng Anh

n. a self-contained part of a larger composition (written or musical) n. a very thin slice (of tissue or mineral or other substance) for examination under a microscope n. a distinct region or subdivision of a territorial or political area or community or group of people n. one of several parts or pieces that fit with others to constitute a whole object

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...