Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

secure

/si'kjuə/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2489

“secures” là ngôi 3 số ít của secure — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

an toàn, vững chắc tính từ

“Make sure your password is secure.”Hãy đảm bảo mật khẩu của bạn an toàn.

Đồng nghĩa obtainprotect
Trái nghĩa loserisk
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

secure

/si'kjuə/

tính từ

  • chắc chắn, bảo đảm
    • to be secure of victory: chắc chắn thắng
    • a secure future: một tương lai bảo đảm
    • to be secure against attack: bảo đảm không sợ bị tấn công
  • an toàn, kiên cố, vững chắc, chắc
    • a secure retreat: nơi trốn tránh an toàn
    • a secure grasp: cái nắm chặt
  • ((thường) vị ngữ) giam giữ ở một nơi chắc chắn, buộc chặt, bó chặt, đóng chặt
    • to have somebody secure: giữ ai ở một nơi chắc chắn
    • the bundle is secure: cái gói được buộc chặt

ngoại động từ

  • làm kiên cố, củng cố
    • to secure a town with wall: xây tường thành để củng cố thành phố
  • giam giữ vào nơi chắc chắn
    • to secure prisoners: giam tù nhân vào nơi chắc chắn
  • thắt, kẹp (động mạch), buộc chặt, đóng chặt, bó chặt
  • (quân sự) cặp (súng dưới nách cho khỏi bị mưa ướt)
  • bảo đảm
    • loan secured on landed property: tiền cho vay có sản nghiệp đất đai bảo đảm
  • chiếm được, tìm được, đạt được
    • to secure front places: chiếm được ghế trên
    • to secure one's ends: đạt được mục đích
    • to secure a good collaborator: tìm được người cộng tác tốt
Định nghĩa tiếng Anh

v. assure payment of a. free from fear or doubt; easy in mind a. free from danger or risk a. not likely to fail or give way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...