Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“seeking” là hiện tại phân từ của seek — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #668

seek

//

  • tìm tòi; cố gắng
Đồng nghĩa searchlookpursue
Trái nghĩa avoidignore
Định nghĩa tiếng Anh

n. the movement of a read/write head to a specific data track on a disk\nv. try to get or reach\nv. go to or towards\nv. inquire for

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...