Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“seemed” là quá khứ của seem — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #165

seem

//

  • hình như, dường như
Đồng nghĩa appearlooksoundresemble
Định nghĩa tiếng Anh

v. appear to exist\nv. appear to one's own mind or opinion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...