seize up /siːz ʌp/ động từbị kẹt, bị tê cứng (cơ bắp, máy móc)seize up with fear: tê cứng vì sợ hãithe engine seized up: động cơ bị kẹtngừng hoạt động, hỏng hóc Đồng nghĩa freezestalljamlock up Trái nghĩa loosenfunctionwork