Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5470

jam

/dʤæm/

danh từ

  • mứt

thành ngữ

  1. real jam
    • (từ lóng) điều khoái trá, điều hết sức thú vị

danh từ

  • sự kẹp chặt, sự ép chặt
  • sự ấn vào, sự tọng vào, sự nhồi nhét
  • đám đông chen chúc, đám đông tắc nghẽn
    • traffic jam: đường tắc nghẽn; giao thông tắc nghẽn
  • sự mắc kẹt, sự kẹt (máy...)
  • (thông tục) tình hình khó khăn, tình thế khó xử, hoàn cảnh bế tắc
  • (raddiô) nhiễu (lúc thu)

ngoại động từ

  • ép chặt, kẹp chặt
    • to jam one's finger in the door: kẹp ngón tay ở cửa
  • ((thường) : into) ấn vào, tọng vào, nhồi nhét, nhồi chặt
  • làm tắc nghẽn (đường xá...)
  • (kỹ thuật) làm mắc kẹt, kẹt chặt, hãm kẹt lại; chêm, chèn
    • to jam the brake: hãm kẹt phanh lại
  • (raddiô) phá, làm nhiễu (một chương trình phát thanh, làn sóng...)

nội động từ

  • bị chêm chặt, mắc kẹt, kẹt chặt (bộ phận máy...)
  • bị ép chặt, bị xếp chật ních, bị nhồi chặt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ứng tác, ứng tấu (nhạc ja)
Định nghĩa tiếng Anh

n. preserve of crushed fruit\nv. push down forcibly\nv. crush or bruise\nv. interfere with or prevent the reception of signals

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...