selection
/si'lekʃәn/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2133
“selections” là số nhiều của selection — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự lựa chọn
danh từ
“This is my selection.”Đây là sự lựa chọn của tôi.
Biến thể từ
selections số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
selection
//
- sự chọn, sự lựa
- artificial s. sự chọn nhân tạo
- natural s. sự chọn tự nhiên
- random s. sự chọn ngẫu nhiên
Định nghĩa tiếng Anh
n. an assortment of things from which a choice can be made