Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

selection

/si'lekʃәn/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2133

“selections” là số nhiều của selection — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự lựa chọn danh từ

“This is my selection.”Đây là sự lựa chọn của tôi.

Biến thể từ selections số nhiều
Đồng nghĩa choiceoptionpick
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

selection

//

  • sự chọn, sự lựa
  • artificial s. sự chọn nhân tạo
  • natural s. sự chọn tự nhiên
  • random s. sự chọn ngẫu nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

n. an assortment of things from which a choice can be made

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...