senate
/'senit/ Oxford 3000 phổ biến #1111
“senates” là số nhiều của senate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thượng viện
danh từ
“The senate is discussing the new law.”Thượng viện đang thảo luận về luật mới.
Biến thể từ
senates số nhiều
Đồng nghĩa
legislatureassemblycouncilparliament
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
senate
/'senit/
danh từ
- thượng nghị viện
- ban giám đốc (trường đại học Căm-brít...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. assembly possessing high legislative powers