Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

senate

/'senit/ Oxford 3000 phổ biến #1111

“senates” là số nhiều của senate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thượng viện danh từ

“The senate is discussing the new law.”Thượng viện đang thảo luận về luật mới.

Biến thể từ senates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

senate

/'senit/

danh từ

  • thượng nghị viện
  • ban giám đốc (trường đại học Căm-brít...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. assembly possessing high legislative powers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...