senator
/'senətə/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2769
“senators” là số nhiều của senator — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thượng nghị sĩ
danh từ
“The senator spoke about new laws.”Thượng nghị sĩ đã nói về các luật mới.
Biến thể từ
senators số nhiều
Đồng nghĩa
legislatorlawmakerpoliticianrepresentative
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
senator
/'senətə/
danh từ
- thượng nghị sĩ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a member of a senate