Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

send

/send/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #404

“sends” là ngôi 3 số ít của send — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gửi động từ

“I will send you an email.”Tôi sẽ gửi cho bạn một email.

Đồng nghĩa dispatchtransmitforward
Trái nghĩa receivekeep
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

send

//

  • phát đi
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to go somewhere v. to cause or order to be taken, directed, or transmitted to another place v. transfer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...