Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #815

forward

/'fɔ:wəd/

tính từ

  • ở trước, phía trước, tiến lên, tiến về phía trước
    • a forward march: cuộc hành quân tiến lên
  • tiến bộ, tiên tiến
    • to have forward opinions: có những ý kiến tiến bộ
  • chín sớm (hoa màu); đến sớm (mùa, thời vụ...); sớm biết, sớm khôn (người)
    • a forward summer: một mùa hạ đến sớm
    • this child is very forward for his age: thằng bé sớm biết so với tuổi
  • (thương nghiệp) trước (khi có hàng)
    • a forward contract: hợp đồng đặt mua trước
  • sốt sắng
    • to be forward with one's work: sốt sắng với công việc của mình
  • ngạo mạn, xấc xược

phó từ ((cũng) forwards)

  • về tương lai, về sau này
    • from this time forward: từ nay trở đi
    • to date forward: để lùi ngáy tháng về sau
  • về phía trước, lên phía trước, trước
    • to rush forward: xông lên
    • to send someone forward: cho ai lên trước, phái ai đi trước
    • forward!: (quân sự) tiến lên!, xung phong!
  • (hàng hải) ở phía mũi tàu, về phía mũi tàu

danh từ

  • (thể dục,thể thao) tiền đạo (bóng đá)

ngoại động từ

  • xúc tiến, đẩy mạnh
    • to forward a plan: xúc tiến một kế hoạch
  • gửi (hàng hoá...)
  • gửi chuyển tiếp (bức thư... đến địa chỉ mới)
    • to be forwarded: đề nghị gửi chuyển tiếp đến địa chỉ mới ((thường) để ở bì thư)
Đồng nghĩa transferredirect
Trái nghĩa blockstop
Định nghĩa tiếng Anh

n. the person who plays the position of forward in certain games, such as basketball, soccer, or hockey\nn. a position on a basketball, soccer, or hockey team\nv. send or ship onward from an intermediate post or station in transit\na. at or near or directed toward the front

Gợi ý (24)

forwardly phó từ: ở trước, phía trước, tiến lên, tiến về phía trước forwardness danh từ: sự tiến lên, sự tiến về phía trước; tính chất tiến bộ forward bias (Tech) thiên áp thuận; dịch thuận forward path (Tech) đường thuận Forward rate (Econ) Tỷ giá hối đoái định trước; tỷ giá hối đoái kỳ hạn. Forward market (Econ) Thị trường định trước; Thị trường kỳ hạn. forward signal (Tech) tín hiệu đi tới forward current (Tech) dòng thuận forward pointer (Tech) con trỏ thuận forward-looking liên quan đến tương lai; có những quan điểm hiện đại; tiên tiến forward chaining (Tech) chuỗi suy luận thuận Forward contract (Econ) Hợp đồng định trước; Hợp đồng kỳ hạn. forwarding agent nhân viên chuyển phát hàng hoá, hãng chuyển phát hàng hoá forward reference (Tech) tham khảo trước forwarding address địa chỉ chuyển tiếp thư Forward exchange market (Econ) Thị trường hối đoái định trước; Thị trường hối đoái kỳ h… forward error correction (Tech) sự hiệu chỉnh sai lầm nơi nhận forwards phó từ: (như) forward forward search (Tech) tìm phía trước Forward linkage (Econ) Liên hệ xuôi. forward conductance (Tech) dẫn điện thuận forward biased diode (Tech) đèn hai cực có thiên áp thuận Forward intergration (Econ) Liên kết xuôi. forward compatibility (Tech) tính tương thuận, tương thích tiến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...