Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23607

sensationalism

/sen'seiʃnəlizm/

danh từ

  • thuyết duy cảm
  • xu hướng tìm những cái gây xúc động mạnh mẽ (trong văn học, trong cuộc vận động chính trị...)
Đồng nghĩa exaggerationhype
Trái nghĩa restraintaccuracy
Định nghĩa tiếng Anh

n. subject matter that is calculated to excite and please vulgar tastes\nn. the journalistic use of subject matter that appeals to vulgar tastes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...