Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hype

/haip/ Collins ★★ phổ biến #8395

Nghĩa thường dùng

sự phấn khích, quảng bá thái quá danh từ

“The movie generated a lot of hype.”Bộ phim tạo ra nhiều sự phấn khích.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hype

//

* danh từ
  • sự quảng cáo thổi phồng, sự cường điệu* ngoại động từ
  • quảng cáo thổi phồng, cường điệu
Định nghĩa tiếng Anh

v. publicize in an exaggerated and often misleading manner

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...