Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #8395

hype

//

* danh từ
  • sự quảng cáo thổi phồng, sự cường điệu* ngoại động từ
  • quảng cáo thổi phồng, cường điệu
Định nghĩa tiếng Anh

v. publicize in an exaggerated and often misleading manner

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...