session
/'seʃn/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1544
“sessions” là số nhiều của session — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
buổi họp
danh từ
“The session starts at 10.”Buổi họp bắt đầu lúc 10 giờ.
Biến thể từ
sessions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
session
/'seʃn/
danh từ
- buổi họp, phiên họp, kỳ họp; hội nghị
- in session: đang họp (quốc hội)
- thời kỳ hội nghị
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ); (Ê-cốt) học kỳ
- phiên toà
- Court of Session: toà án tối cao (Ê-cốt)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) thế ngồi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a meeting for execution of a group's functions n. a meeting devoted to a particular activity