Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

session

/'seʃn/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1544

“sessions” là số nhiều của session — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

buổi họp danh từ

“The session starts at 10.”Buổi họp bắt đầu lúc 10 giờ.

Biến thể từ sessions số nhiều
Đồng nghĩa meetingperiodterm
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

session

/'seʃn/

danh từ

  • buổi họp, phiên họp, kỳ họp; hội nghị
    • in session: đang họp (quốc hội)
  • thời kỳ hội nghị
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ); (Ê-cốt) học kỳ
  • phiên toà
    • Court of Session: toà án tối cao (Ê-cốt)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) thế ngồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a meeting for execution of a group's functions n. a meeting devoted to a particular activity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...