Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sex

/seks/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #814

“sexing” là hiện tại phân từ của sex — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giới tính danh từ

“The data is broken down by age and sex.”Dữ liệu được phân chia theo độ tuổi và giới tính.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sex

/seks/

danh từ

  • giới tính
    • without distinction of age and sex: không phân biệt tuổi tác và nam nữ
  • giới đàn ông, giới phụ nữ
    • the fair (gentle, softer, weaker) sex: giới phụ nữ
    • the sterner sex: giới đàn ông
  • vấn đề sinh lý, vấn đề dục tính
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự giao cấu
    • to have sex: (thông tục) giao cấu
  • (định ngữ) thuộc giới tính; có tính chất giới tính
    • sex instinct: bản năng giới tính

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xác định tính đực cái của (gà con...)
  • (: up) khêu gợi dục tình của (ai)
  • làm cho thêm hấp dẫn, làm cho thêm thú vị
    • to sex up a story with picturesque details: làm cho câu chuyện thêm thú vị bằng một số chi tiết đầy màu sắc

thành ngữ

  1. to sex it up
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hôn hít ôm ấp
Định nghĩa tiếng Anh

n. either of the two categories (male or female) into which most organisms are divided n. all of the feelings resulting from the urge to gratify sexual impulses n. the properties that distinguish organisms on the basis of their reproductive roles v. tell the sex (of young chickens)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...