Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sheep

/ʃi:p/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4210

“sheeps” là số nhiều của sheep — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cừu danh từ

“The farmer has a flock of sheep grazing in the field.”Người nông dân có một đàn cừu đang gặm cỏ trên cánh đồng.

Biến thể từ sheeps số nhiều
Đồng nghĩa lambewe
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sheep

/ʃi:p/

danh từ, số nhiều không đổi

  • con cừu
  • ((thường) số nhiều & mỉa) con chiên
  • da cừu
  • người hay e thẹn, người nhút nhát

thành ngữ

  1. to cast sheep's eyes
    • liếc mắt đưa tình
  2. to follow like sheep
    • đi theo một cách mù quáng
  3. sheep that have no shepherd
    • quân vô tướng, hổ vô đấu
  4. as well be hanged for a sheep as for a lamb
    • (xem) lamb
  5. wolf in sheep's clothing
    • (xem) wolf
Định nghĩa tiếng Anh

n. woolly usually horned ruminant mammal related to the goat n. a timid defenseless simpleton who is readily preyed upon n. a docile and vulnerable person who would rather follow than make an independent decision

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...