Từ điển Anh–Việt

111.700 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ewe

/'ju:ə/ GRE phổ biến #19450
Biến thể từ ewes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ewe

/'ju:ə/

danh từ

  • (động vật học) cừu cái

thành ngữ

  1. one's eve lamb
    • cái quí nhất của mình
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of a people living in southern Benin and Togo and southeastern Ghana n. a Kwa language spoken by the Ewe in Ghana and Togo and Benin n. female sheep

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...