Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shiny

/'ʃaini/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5128

“shiniest” là so sánh nhất của shiny — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bóng loáng tính từ

“The gold ring is shiny.”Chiếc nhẫn vàng bóng loáng.

Đồng nghĩa brightglossylustrous
Trái nghĩa dullmattetarnished
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shiny

/'ʃaini/

danh từ

  • (như) shinty

tính từ

  • sáng, bóng
    • shiny boots: giày bóng
Định nghĩa tiếng Anh

s reflecting light a having a shiny surface or coating s made smooth and bright by or as if by rubbing; reflecting a sheen or glow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...