shirt
/ʃə:t/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1771
“shirts” là số nhiều của shirt — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
áo sơ mi
danh từ
“Ironed shirts look professional.”Áo sơ mi đã ủi trông chuyên nghiệp.
Biến thể từ
shirts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shirt
/ʃə:t/
danh từ
- áo sơ mi
thành ngữ
- to get someone's shirt off
- (từ lóng) chọc tức ai, làm cho ai nổi giận
- to give someone a wet shirt
- bắt ai làm đổ mồ hôi sôi nước mắt
- to keep one's shirt on
- (từ lóng) bình tĩnh
- to lose one's shirt
- (từ lóng) mất sạch cơ nghiệp, cái khố cũng chẳng còn
- near is my shirt, but nearer is my skin
- bản thân mình vẫn là quan trọng hơn cả
- to put one's shirt on
- (từ lóng) bán cả khố đi mà đánh cược vào (cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a garment worn on the upper half of the body v. put a shirt on