Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shirt

/ʃə:t/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1771

“shirts” là số nhiều của shirt — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

áo sơ mi danh từ

“Ironed shirts look professional.”Áo sơ mi đã ủi trông chuyên nghiệp.

Biến thể từ shirts số nhiều
Đồng nghĩa topblouse
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shirt

/ʃə:t/

danh từ

  • áo sơ mi

thành ngữ

  1. to get someone's shirt off
    • (từ lóng) chọc tức ai, làm cho ai nổi giận
  2. to give someone a wet shirt
    • bắt ai làm đổ mồ hôi sôi nước mắt
  3. to keep one's shirt on
    • (từ lóng) bình tĩnh
  4. to lose one's shirt
    • (từ lóng) mất sạch cơ nghiệp, cái khố cũng chẳng còn
  5. near is my shirt, but nearer is my skin
    • bản thân mình vẫn là quan trọng hơn cả
  6. to put one's shirt on
    • (từ lóng) bán cả khố đi mà đánh cược vào (cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a garment worn on the upper half of the body v. put a shirt on

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...