shoplift
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shoplift
//
* nội động từ- ăn cắp hàng hoá của một cửa hàng trong lúc giả làm khách hàng
Định nghĩa tiếng Anh
v. steal in a store
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. steal in a store
Đang tải...