Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7153

shrub

/ʃrʌb/

danh từ

  • cây bụi

danh từ

  • rượu bổ (pha bằng) nước quả
Biến thể từ shrubs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a low woody perennial plant usually having several major stems

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...