Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shrub

/ʃrʌb/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7153

Nghĩa thường dùng

cây bụi
Biến thể từ shrubs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shrub

/ʃrʌb/

danh từ

  • cây bụi

danh từ

  • rượu bổ (pha bằng) nước quả
Định nghĩa tiếng Anh

n. a low woody perennial plant usually having several major stems

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...