Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

SIC

/sik/ phổ biến #8109

“sics” là ngôi 3 số ít của SIC — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

như vậy trạng từ

“He made a mistake, sic his words.”Anh ấy đã mắc lỗi, như vậy là lời nói của anh ấy.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

SIC

//

  • (Econ) Phân loại nghành chuẩn.+ Xem STANDARD INDUSTRIAL CLASSIFICATION.
Định nghĩa tiếng Anh

v. urge to attack someone r. intentionally so written (used after a printed word or phrase)

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...