SIC
/sik/ phổ biến #8109
“sics” là ngôi 3 số ít của SIC — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
như vậy
trạng từ
“He made a mistake, sic his words.”Anh ấy đã mắc lỗi, như vậy là lời nói của anh ấy.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
SIC
//
- (Econ) Phân loại nghành chuẩn.+ Xem STANDARD INDUSTRIAL CLASSIFICATION.
Định nghĩa tiếng Anh
v. urge to attack someone r. intentionally so written (used after a printed word or phrase)