Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

siege

/si:dʤ/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6774
Biến thể từ sieges số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

siege

/si:dʤ/

danh từ

  • sự bao vây, sự vây hãm
    • to lay siege to: bao vây
    • to stand a long siege: chịu đựng một cuộc vây hãm lâu ngày
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) thời kỳ khó khăn lâu dài, thời kỳ o bế lâu dài
    • a siege of illness: thời kỳ ốm đau lâu dài

ngoại động từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) bao vây, vây hãm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the action of an armed force that surrounds a fortified place and isolates it while continuing to attack

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...