Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #5146

silently

/'sailəntli/

phó từ

  • yên lặng, âm thầm
Trái nghĩa loudlynoisily
Định nghĩa tiếng Anh

r without speaking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...