quietly
Nghĩa thường dùng
“Please walk quietly in the library.”Xin hãy đi nhẹ nhàng trong thư viện.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quietly
/'kwiətli/
phó từ
- yên lặng, yên tĩnh, êm ả
- yên ổn, thanh bình, thanh thản
Định nghĩa tiếng Anh
r. with little or no sound r. with little or no activity or no agitation (`quiet' is a nonstandard variant for `quietly')