Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quietly

/'kwiətli/ Oxford 3000 phổ biến #2553

Nghĩa thường dùng

nhẹ nhàng, im lặng trạng từ

“Please walk quietly in the library.”Xin hãy đi nhẹ nhàng trong thư viện.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quietly

/'kwiətli/

phó từ

  • yên lặng, yên tĩnh, êm ả
  • yên ổn, thanh bình, thanh thản
Định nghĩa tiếng Anh

r. with little or no sound r. with little or no activity or no agitation (`quiet' is a nonstandard variant for `quietly')

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...