Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #2553

quietly

/'kwiətli/

phó từ

  • yên lặng, yên tĩnh, êm ả
  • yên ổn, thanh bình, thanh thản
Định nghĩa tiếng Anh

r. with little or no sound\nr. with little or no activity or no agitation (`quiet' is a nonstandard variant for `quietly')

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...