Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

silk

/silk/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #3969

“silks” là số nhiều của silk — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lụa danh từ

“Silk feels smooth on the skin.”Lụa cảm giác mượt mà trên da.

Biến thể từ silks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

silk

/silk/

danh từ

  • tơ, chỉ tơ
  • tơ nhện
  • lụa
  • (số nhiều) quần áo lụa
  • (thông tục) luật sư hoàng gia (Anh)
    • to take silk: được phong làm luật sư hoàng gia
  • nước ngọc (độ óng ánh của ngọc)
  • (định ngữ) (bằng) tơ
    • silk stockings: bít tất tơ

thành ngữ

  1. to hit the silk
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) nhảy dù ra khỏi máy bay
  2. to make a silk purse out of a sow's ear
    • ít bột vẫn gột nên hồ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fabric made from the fine threads produced by certain insect larvae n. animal fibers produced by silkworms and other larvae that spin cocoons and by most spiders

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...