silk
/silk/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #3969
“silks” là số nhiều của silk — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lụa
danh từ
“Silk feels smooth on the skin.”Lụa cảm giác mượt mà trên da.
Biến thể từ
silks số nhiều
Đồng nghĩa
satinfabrictextilesmoothness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
silk
/silk/
danh từ
- tơ, chỉ tơ
- tơ nhện
- lụa
- (số nhiều) quần áo lụa
- (thông tục) luật sư hoàng gia (Anh)
- to take silk: được phong làm luật sư hoàng gia
- nước ngọc (độ óng ánh của ngọc)
- (định ngữ) (bằng) tơ
- silk stockings: bít tất tơ
thành ngữ
- to hit the silk
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) nhảy dù ra khỏi máy bay
- to make a silk purse out of a sow's ear
- ít bột vẫn gột nên hồ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a fabric made from the fine threads produced by certain insect larvae n. animal fibers produced by silkworms and other larvae that spin cocoons and by most spiders