Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1988

merely

/'miəli/

phó từ

  • chỉ, đơn thuần
Đồng nghĩa onlyjustsimplybarely
Trái nghĩa completelytotallyfully
Định nghĩa tiếng Anh

r. and nothing more

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...