singer
/'siɳə/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2823
“singers” là số nhiều của singer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ca sĩ
danh từ
“The singer has a powerful voice.”Ca sĩ có giọng hát mạnh mẽ.
Biến thể từ
singers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
singer
/'siɳə/
danh từ
- người hát, ca sĩ
- chim hót (loài chim hay hót)
- nhà thơ, thi sĩ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who sings n. United States inventor of an improved chain-stitch sewing machine (1811-1875) n. United States writer (born in Poland) of Yiddish stories and novels (1904-1991)