Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #736

artist

/'ɑ:tist/

danh từ

  • nghệ sĩ
    • to be an artist in words: là một nghệ sĩ về cách dùng từ
  • hoạ sĩ
Biến thể từ artists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person whose creative work shows sensitivity and imagination

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...