Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11445

sitter

/'sitə/

danh từ

  • người ngồi
  • người mẫu (để vẽ)
  • gà ấp
  • (từ lóng) việc dễ làm, công việc ngon ăn, món bở
  • buồng tiếp khách
  • (như) baby-sitter
Biến thể từ sitters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. Dutch astronomer who calculated the size of the universe and suggested that it is expanding (1872-1934)\nn. an organism (person or animal) that sits

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...