Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #8771

skeptic

/'skeptik/

danh từ

  • người hay hoài nghi, người theo chủ nghĩa hoài nghi
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who habitually doubts accepted beliefs

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...