Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #4963

skeptical

/'skeptikəl/

tính từ

  • hoài nghi, đa nghi, hay ngờ vực
  • theo chủ nghĩa hoài nghi; có tư tưởng hoài nghi; nhằm ủng hộ tư tưởng hoài nghi; xuất phát từ tư tưởng hoài nghi
Định nghĩa tiếng Anh

s denying or questioning the tenets of especially a religion\ns marked by or given to doubt

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...