Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slam

/slæm/ IELTSCollins ★★ phổ biến #3458

“slams” là ngôi 3 số ít của slam — đang hiển thị từ gốc:

Đồng nghĩa bangthrustcriticize
Trái nghĩa praiseopen
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slam

/slæm/

danh từ

  • tiếng cửa đóng sầm
  • sự ăn hầu hết, sự ăn hết (quân bài đối phương)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lời phê bình gay gắt, lời đả kích đao to búa lớn

ngoại động từ

  • đóng sầm (cửa)
    • to slam the door on somebody: đóng cửa sầm một cái vào mặt ai
  • ném phịch (vật gì, xuống bàn...)
  • (từ lóng) thắng một cách dễ dàng
  • giội, nã (đạn đại bác)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) phê bình gay gắt, đả kích kịch liệt

nội động từ

  • đóng sầm, rập mạnh (cửa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. winning all or all but one of the tricks in bridge n. the noise made by the forceful impact of two objects n. a forceful impact that makes a loud noise v. close violently

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...