Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2550

criticize

/'kritisaiz/

động từ

  • phê bình, phê phán, bình phẩm, chỉ trích
Đồng nghĩa blamecensurecondemnfault
Trái nghĩa praisecommendapprove
Định nghĩa tiếng Anh

v. act as a critic

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...