Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19760

slanted

//

* tính từ
  • thiên kiến; có thái độ có thành kiến, cách nhìn có thành kiến, quan điểm có thành kiến
Đồng nghĩa biasedprejudiced
Trái nghĩa balancedfair
Định nghĩa tiếng Anh

v lie obliquely\nv present with a bias\nv to incline or bend from a vertical position\nv heel over\ns having an oblique or slanted direction\ns favoring one person or side over another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...