Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #4888

balanced

//

  • (Tech) được cân bằng
Đồng nghĩa stableevenequal
Trái nghĩa unbalanceduneven
Định nghĩa tiếng Anh

a. being in a state of proper equilibrium

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...