balanced
//
- (Tech) được cân bằng
Trái nghĩa
unbalanceduneven
Định nghĩa tiếng Anh
a. being in a state of proper equilibrium
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. being in a state of proper equilibrium
Đang tải...