Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slide back

động từ

  • trượt trở lại
    • slide back into old habits: lại rơi vào thói quen cũ
    • slide back to poverty: lại rơi vào cảnh nghèo đói
  • giảm sút, suy giảm (về hiệu suất, tiến độ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...