slide back động từtrượt trở lạislide back into old habits: lại rơi vào thói quen cũslide back to poverty: lại rơi vào cảnh nghèo đóigiảm sút, suy giảm (về hiệu suất, tiến độ) Đồng nghĩa regressrevertfall backslip back Trái nghĩa advanceimproveprogress