Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slink

/sliɳk/ phổ biến #16685
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slink

/sliɳk/

danh từ

  • súc vật ((thường) là bò) đẻ non
  • thịt súc vật ((thường) là bò) đẻ non

động từ

  • đẻ non, đẻ thiếu tháng (súc vật)

nội động từ slunk

  • ((thường) : away, by, in, off...) đi lén, lẩn
    • to slink in: lén vào
Định nghĩa tiếng Anh

v. walk stealthily

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...