Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smart

/smɑ:t/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1856

“smarted” là quá khứ của smart — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thông minh tính từ

“She is very smart in math.”Cô ấy rất thông minh trong toán học.

Đồng nghĩa intelligentconnected
Trái nghĩa dumbmanual
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smart

/smɑ:t/

danh từ

  • sự đau đớn, sự nhức nhối; nỗi đau khổ

nội động từ

  • đau đớn, nhức nhối, đau khổ
    • finger smart: ngón tay đau nhức
    • smoke makes eyes smart: khói làm nhức mắt

thành ngữ

  1. to smart for
    • bị trừng phạt vì, chịu những hậu quả của

tính từ

  • mạnh, ác liệt; mau lẹ, nhanh
    • to have a smart skirmish: có một cuộc chạm trán ác liệt
    • to go off at a smart pace: bước đi nhanh
    • to have a smart box on the ear: bị một cái bạt tai nên thân, bị một cái tát điếng người
  • khéo léo, khôn khéo
    • a smart talker: người nói chuyện khéo
    • a smart invention: phát minh tài tình
  • nhanh trí; tinh ranh, láu
    • a smart officer: sĩ quan nhanh trí
    • smart dealing: lối chơi láu cá
  • đẹp sang, thanh nhã, lịch sự
    • to look quite smart: trông thật là sang trọng
    • smart clothes: quần áo lịch sự
  • diện, bảnh bao, duyên dáng
    • smart people: dân ăn diện
    • the smart set: giới ăn chơi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a kind of pain such as that caused by a wound or a burn or a sore a. showing mental alertness and calculation and resourcefulness s. painfully severe s. quick and brisk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...