smart
/smɑ:t/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1856
“smarted” là quá khứ của smart — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thông minh
tính từ
“She is very smart in math.”Cô ấy rất thông minh trong toán học.
Biến thể từ
smarter so sánh hơn
smarting hiện tại phân từ
smartest so sánh nhất
smarted quá khứ
smarts ngôi 3 số ít
smarted quá khứ phân từ
Đồng nghĩa
intelligentconnected
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
smart
/smɑ:t/
danh từ
- sự đau đớn, sự nhức nhối; nỗi đau khổ
nội động từ
- đau đớn, nhức nhối, đau khổ
- finger smart: ngón tay đau nhức
- smoke makes eyes smart: khói làm nhức mắt
thành ngữ
- to smart for
- bị trừng phạt vì, chịu những hậu quả của
tính từ
- mạnh, ác liệt; mau lẹ, nhanh
- to have a smart skirmish: có một cuộc chạm trán ác liệt
- to go off at a smart pace: bước đi nhanh
- to have a smart box on the ear: bị một cái bạt tai nên thân, bị một cái tát điếng người
- khéo léo, khôn khéo
- a smart talker: người nói chuyện khéo
- a smart invention: phát minh tài tình
- nhanh trí; tinh ranh, láu
- a smart officer: sĩ quan nhanh trí
- smart dealing: lối chơi láu cá
- đẹp sang, thanh nhã, lịch sự
- to look quite smart: trông thật là sang trọng
- smart clothes: quần áo lịch sự
- diện, bảnh bao, duyên dáng
- smart people: dân ăn diện
- the smart set: giới ăn chơi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a kind of pain such as that caused by a wound or a burn or a sore a. showing mental alertness and calculation and resourcefulness s. painfully severe s. quick and brisk