Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dumb

/dʌm/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #4659

Nghĩa thường dùng

ngu ngốc tính từ

“It was a dumb mistake that could have been avoided.”Đó là một sai lầm ngu ngốc có thể đã được tránh.

Đồng nghĩa stupidfoolishdenseslow
Trái nghĩa smartintelligentbright
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dumb

/dʌm/

tính từ

  • câm, không nói
    • deaf and dumb: câm và điếc
    • dumb show: tuồng câm
  • câm, không kêu
    • this piano has several dumb notes: chiếc đàn pianô này có nhiều nốt câm
  • không biết nói; không có tiếng nói (trong chính phủ...)
    • dumb animals: những con vật không biết nói
    • the dumb millions: hàng triệu người không có tiếng nói trong chính phủ
  • lặng đi, không nói lên được
    • to strike someone dumb: làm cho ai lặng đi (vì sợ hãi...)
  • lầm lì, ít nói
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngu xuẩn, ngu ngốc, ngớ ngẩn

ngoại động từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm câm, làm câm lặng đi
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking the power of human speech s. unable to speak because of hereditary deafness

Gợi ý (19)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...