Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smash

/smæʃ/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #5113

“smashes” là ngôi 3 số ít của smash — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đập vỡ tan tành động từ

“The ball smashed the window into tiny pieces.”Quả bóng làm cửa kính vỡ tan thành từng mảnh nhỏ.

Đồng nghĩa breakshattercrush
Trái nghĩa repairmend
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smash

/smæʃ/

danh từ

  • sự vỡ ra từng mảnh; sự đập vỡ ra từng mảnh; tiếng vỡ xoảng
  • sự va mạnh, sự đâm mạnh vào
    • there's a smash on the road: có tai nạn xe đâm nhau ở đường cái
  • (thể dục,thể thao) cú đập mạnh (quần vợt)
  • cú đấm mạnh, cú đấm thôi sơn
  • sự phá sản, sự thua lỗ liên tiếp
  • rượu mạnh ướp đá
  • (thực vật học) sự thành công lớn

ngoại động từ

  • đập tan ra từng mảnh
  • (thể dục,thể thao) đập mạnh (bóng)
  • phá, phá tan; đập tan (kế hoạch), làm tan rã (quân địch)
    • to smash a record: phá một kỷ lục
  • làm phá sản

nội động từ

  • vỡ tan ra từng mảnh
  • va mạnh vào, đâm mạnh vào
    • car smashes into a tree: xe ôtô đâm mạnh vào cây
  • thất bại, phá sản (kế hoạch)
  • (từ lóng) lưu hành bạc đồng giả

thành ngữ

  1. to smash in
    • phá mà vào, đột nhập vào
      • to smash in a door: phá cửa mà vào
  2. to smash up
    • đập tan ra từng mảnh; vỡ tan ra từng mảnh

phó từ

  • sầm một cái
    • the car ran smash into the tram: chiếc ô tô đâm đánh sầm một cái vào xe điện
Định nghĩa tiếng Anh

n. a serious collision (especially of motor vehicles) v. hit hard v. break into pieces, as by striking or knocking over v. hit violently

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...