Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #5453

shatter

/'ʃætə/

ngoại động từ

  • làm vỡ, làm gãy
  • làm tan vỡ, làm tiêu tan; làm đảo lộn
    • to shatter somebody's hope: làm tiêu tan hy vọng của ai

nội động từ

  • vỡ, gãy
  • tan vỡ, tiêu tan
Đồng nghĩa breaksmashfracture
Trái nghĩa mendrepair
Định nghĩa tiếng Anh

v. break into many pieces\nv. damage or destroy\nv. cause to break into many pieces

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...