smile
/smail/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1068
“smiled” là quá khứ của smile — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cười
động từ
“She smiled when she saw her friend.”Cô ấy cười khi thấy bạn mình.
Biến thể từ
smiled quá khứ
smiling hiện tại phân từ
smiles số nhiều
smiles ngôi 3 số ít
smiled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
smile
/smail/
danh từ
- nụ cười; vẻ mặt tươi cười
- to give a faint smile: cười nửa miệng
- face wreathed in smiles: mặt tươi cười
nội động từ
- mỉm cười, cười tủm tỉm; cười
- to smile sweetly: cười dịu dàng
- to smile cynically: cười dịu dàng
thành ngữ
- to smile away
- cười để xua tan
- to smile someone's anger away: cười cho ai hết giận
- cười để xua tan
- to smile on (upon)
- mỉm cười với; mỉm cười ra ý tán thành, mỉm cười đồng ý, mỉm cười động viên
- fortune smiles on (upon) him: hắn gặp vận may
- mỉm cười với; mỉm cười ra ý tán thành, mỉm cười đồng ý, mỉm cười động viên
- to come up smiling
- lại tiếp tục đương đầu với những khó khăn mới, lại tiếp tục một keo mới
- to smile somebody into doing something
- cười để khiến ai làm việc gì
Định nghĩa tiếng Anh
n. a facial expression characterized by turning up the corners of the mouth; usually shows pleasure or amusement v. change one's facial expression by spreading the lips, often to signal pleasure v. express with a smile