Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“smiled” là quá khứ của smile — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1068

smile

/smail/

danh từ

  • nụ cười; vẻ mặt tươi cười
    • to give a faint smile: cười nửa miệng
    • face wreathed in smiles: mặt tươi cười

nội động từ

  • mỉm cười, cười tủm tỉm; cười
    • to smile sweetly: cười dịu dàng
    • to smile cynically: cười dịu dàng

thành ngữ

  1. to smile away
    • cười để xua tan
      • to smile someone's anger away: cười cho ai hết giận
  2. to smile on (upon)
    • mỉm cười với; mỉm cười ra ý tán thành, mỉm cười đồng ý, mỉm cười động viên
      • fortune smiles on (upon) him: hắn gặp vận may
  3. to come up smiling
    • lại tiếp tục đương đầu với những khó khăn mới, lại tiếp tục một keo mới
  4. to smile somebody into doing something
    • cười để khiến ai làm việc gì
Đồng nghĩa grinbeam
Trái nghĩa frownscowl
Định nghĩa tiếng Anh

n. a facial expression characterized by turning up the corners of the mouth; usually shows pleasure or amusement\nv. change one's facial expression by spreading the lips, often to signal pleasure\nv. express with a smile

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...