Từ điển Anh–Việt

112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frown

/fraun/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4784

Nghĩa thường dùng

cau mày, nhíu mày động từ

“She frowned as she tried to solve the tricky question.”Cô nhíu mày khi cố giải câu hỏi hóc búa.

Đồng nghĩa scowlgrimaceglowerpout
Trái nghĩa smilegrin
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frown

/fraun/

danh từ

  • sự cau mày, nét cau mày
  • vẻ nghiêm nghị; vẻ tư lự
  • vẻ khó chịu; vẻ không tán thành
  • sự khắc nghiệt
    • the frowns of fortune: những sự khắc nghiệt của số mệnh

nội động từ

  • cau mày, nhăn mặt
    • to frown at somebody: cau mày với ai, nhăn mặt với ai
  • không bằng lòng, không đồng ý, không tán thành
    • to frown at (on, upon) something: không bằng lòng việc gì
  • có vẻ buồn thảm (sự vật)

ngoại động từ

  • cau mày
    • to frown defiance: cau mày tỏ vẻ bất chấp
    • to frown somebody [down] into silence: cau mày nhìn ai bắt phải im
Định nghĩa tiếng Anh

n. a facial expression of dislike or displeasure v. look angry or sullen, wrinkle one's forehead, as if to signal disapproval

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...