Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smug

/smʌg/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12560
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smug

/smʌg/

tính từ

  • thiển cận mà tự mãn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đỏm dáng, bảnh choẹ

danh từ

-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) người khó chan hoà với mọi người
  • người không thích thể thao thể dục
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by excessive complacency or self-satisfaction

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...