Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #5187

snack

/snæk/

danh từ

  • bữa ăn vội vàng, bữa ăn qua loa; bữa quà; chút thức ăn, chút rượu
  • phần, phần chia
    • to go snacks with someone in something: chia chung cái gì với ai
    • snacks!: ta chia nào!
Đồng nghĩa bitetreat
Trái nghĩa mealfeast
Định nghĩa tiếng Anh

n a light informal meal\nv eat a snack; eat lightly

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...