Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snow

/snou/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1781

“snows” là số nhiều của snow — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Tuyết danh từ

“It's snowing.”Đang có tuyết.

Đồng nghĩa snowfallflurries
Trái nghĩa rainmelt
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snow

/snou/

danh từ

  • (hàng hải), (sử học) thuyền xnau (thuyền buồm nhỏ)
  • tuyết
  • (số nhiều) đống tuyết rơi; lượng tuyết rơi
  • vật trắng như tuyết; (thơ) tóc bạc
  • (từ lóng) chất côcain

nội động từ

  • tuyết rơi
    • it snow s: tuyết rơi
  • rắc xuống như tuyết, rơi xuống như tuyết

ngoại động từ

  • làm cho bạc như tuyết
    • the years have snowed his hair: năm tháng đã làm cho tóc ông ta bạc trắng như tuyết
  • làm nghẽn lại vì tuyết
    • to be snowed up (in): nghẽn lại vì tuyết (đường sá...)

thành ngữ

  1. to snow under
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phủ tuyết kín (đen & bóng)
    • dạng bị động bị thua phiếu rất xa (người ứng cử)
Định nghĩa tiếng Anh

n. precipitation falling from clouds in the form of ice crystals n. a layer of snowflakes (white crystals of frozen water) covering the ground n. English writer of novels about moral dilemmas in academe (1905-1980) v. fall as snow

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...